TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เจ้าหน้าที่

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jâao-nâa-tîiRTGS chao-na-thi /t͡ɕaːw˥˩.naː˥˩.tʰiː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จ้าวjâaothanh xuốngphụ âm trungน่าnâathanh xuốngphụ âm thấpที่tîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

เจ้าหน้าที่ nghĩa là nhân viên, cán bộ.

Nghĩa của เจ้าหน้าที่

Danh từ

  1. Nhân viên, cán bộ, viên chức (phụ trách một việc). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one who is charged with a function or functions: functionary, official, officer, etc.
  • Tính từ competent (having jurisdiction or authority)

Câu hỏi thường gặp

เจ้าหน้าที่ nghĩa là gì?

เจ้าหน้าที่ (danh từ) nghĩa là nhân viên, cán bộ.

เจ้าหน้าที่ đọc thế nào?

เจ้าหน้าที่ đọc là jâao-nâa-tîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS chao-na-thi; 3 âm tiết: jâao (thanh xuống), nâa (thanh xuống), tîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.