เจ้าหน้าที่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เจ้าหน้าที่ nghĩa là nhân viên, cán bộ.
Nghĩa của เจ้าหน้าที่
Danh từ
- Nhân viên, cán bộ, viên chức (phụ trách một việc). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one who is charged with a function or functions: functionary, official, officer, etc.
- Tính từ competent (having jurisdiction or authority)
Câu hỏi thường gặp
เจ้าหน้าที่ nghĩa là gì?
เจ้าหน้าที่ (danh từ) nghĩa là nhân viên, cán bộ.
เจ้าหน้าที่ đọc thế nào?
เจ้าหน้าที่ đọc là jâao-nâa-tîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS chao-na-thi; 3 âm tiết: jâao (thanh xuống), nâa (thanh xuống), tîi (thanh xuống).