TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เจ้าหญิงนิทรา

tên riêng
jâo-yǐng-nít-traaRTGS chao-ying-nit-thra /t͡ɕaw˥˩.jiŋ˩˩˦.nit̚˦˥.tʰraː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เจ้าjâothanh xuốngphụ âm trungหฺยิงyǐngthanh lênphụ âm caoนิดnítthanh caophụ âm thấpทฺราtraathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

เจ้าหญิงนิทรา nghĩa là Người đẹp ngủ trong rừng, công chúa ngủ trong rừng.

Nghĩa của เจ้าหญิงนิทรา

Danh từ riêng

  1. Người đẹp ngủ trong rừng, công chúa ngủ trong rừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Sleeping Beauty.
  • Danh từ woman in a vegetative state.

Câu hỏi thường gặp

เจ้าหญิงนิทรา nghĩa là gì?

เจ้าหญิงนิทรา (danh từ riêng) nghĩa là Người đẹp ngủ trong rừng, công chúa ngủ trong rừng.

เจ้าหญิงนิทรา đọc thế nào?

เจ้าหญิงนิทรา đọc là jâo-yǐng-nít-traa (phiên âm có dấu thanh), RTGS chao-ying-nit-thra; 4 âm tiết: jâo (thanh xuống), yǐng (thanh lên), nít (thanh cao), traa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.