TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เจ้าบ่าว

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jâo-bàaoRTGS chao-bao /t͡ɕaw˥˩.baːw˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เจ้าjâothanh xuốngphụ âm trungบ่าวbàaothanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

เจ้าบ่าว nghĩa là rể, chú rể.

Nghĩa của เจ้าบ่าว

Danh từ

  1. Rể, chú rể.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เจ้าบ่าว

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bridegroom.

Câu hỏi thường gặp

เจ้าบ่าว nghĩa là gì?

เจ้าบ่าว (danh từ) nghĩa là rể, chú rể.

เจ้าบ่าว đọc thế nào?

เจ้าบ่าว đọc là jâo-bàao (phiên âm có dấu thanh), RTGS chao-bao; 2 âm tiết: jâo (thanh xuống), bàao (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.