TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เคียง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kiiangRTGS khiang /kʰia̯ŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคียงkiiangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เคียง nghĩa là bên cạnh, sát bên.

Nghĩa của เคียง

Phó từ

  1. Bên cạnh, sát bên (เคียงข้าง: kề bên). (biên soạn)

Từ ghép có เคียง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ closely, near, adjacently
  • Tính từ side by side, on the same level, close beside, near

Câu hỏi thường gặp

เคียง nghĩa là gì?

เคียง (phó từ) nghĩa là bên cạnh, sát bên.

เคียง đọc thế nào?

เคียง đọc là kiiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS khiang; 1 âm tiết: kiiang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.