ใกล้เคียง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ใกล้เคียง nghĩa là gần, lân cận.
Nghĩa của ใกล้เคียง
Tính từ
- Gần, lân cận; gần giống, xấp xỉ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ near; close; adjacent; proximate; approximate; similar; identical; like; alike; akin
Câu hỏi thường gặp
ใกล้เคียง nghĩa là gì?
ใกล้เคียง (tính từ) nghĩa là gần, lân cận.
ใกล้เคียง đọc thế nào?
ใกล้เคียง đọc là glâi-kiiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS klai-khiang; 2 âm tiết: glâi (thanh xuống), kiiang (thanh trung).