TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ใกล้เคียง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
glâi-kiiangRTGS klai-khiang /klaj˥˩.kʰia̯ŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไกฺล้glâithanh xuốngphụ âm trungเคียงkiiangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความใกล้เคียง (thêm การ/ความ phía trước)

ใกล้เคียง nghĩa là gần, lân cận.

Nghĩa của ใกล้เคียง

Tính từ

  1. Gần, lân cận; gần giống, xấp xỉ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ near; close; adjacent; proximate; approximate; similar; identical; like; alike; akin

Câu hỏi thường gặp

ใกล้เคียง nghĩa là gì?

ใกล้เคียง (tính từ) nghĩa là gần, lân cận.

ใกล้เคียง đọc thế nào?

ใกล้เคียง đọc là glâi-kiiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS klai-khiang; 2 âm tiết: glâi (thanh xuống), kiiang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.