ชุด
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chútRTGS chut
/t͡ɕʰut̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ชุดchútthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชุด nghĩa là loạt.
Nghĩa của ชุด
Danh từ
- Loạt.
Từ ghép có ชุด
- ชุดนอน — Đồ ngủ.
- ชุดชั้นใน — Quần áo lót, đồ lót, quần lót, quần sịp, quần xi-líp, quần xì.
- ชุดว่ายน้ำ — Đồ bơi, trang phục bơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ set (a number of things or persons grouped or belonging together, often forming a unit or having certain features or characteristics in common); series (a connected succession of similar or related things); outfit (a set of clothing); article of clothing; piece of clothing
- Lượng từ Classifier for the above nouns. ⇒ all nouns using this classifier
- Danh từ fuel (material burned to produce heat); a type of belt worn by women around the waist during the postpartum confinement, containing charcoal powder which is burned to produce warmth
- Danh từ a type of fishing basket, made of woven vines; a type of cylindrical basket, made of woven rattan, traditionally used to contain pork
Câu hỏi thường gặp
ชุด nghĩa là gì?
ชุด (danh từ) nghĩa là loạt.
ชุด đọc thế nào?
ชุด đọc là chút (phiên âm có dấu thanh), RTGS chut; 1 âm tiết: chút (thanh cao).