เครื่องประดับ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เครื่องประดับ nghĩa là đồ trang sức, phụ kiện.
Nghĩa của เครื่องประดับ
Danh từ
- Đồ trang sức, phụ kiện. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accessory.
Câu hỏi thường gặp
เครื่องประดับ nghĩa là gì?
เครื่องประดับ (danh từ) nghĩa là đồ trang sức, phụ kiện.
เครื่องประดับ đọc thế nào?
เครื่องประดับ đọc là krʉ̂ʉang-bprà-dàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-pra-dap; 3 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), bprà (thanh thấp), dàp (thanh thấp).