TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องประดับ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
krʉ̂ʉang-bprà-dàpRTGS khrueang-pra-dap /kʰrɯa̯ŋ˥˩.pra˨˩.dap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungดับdàpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ชิ้น

เครื่องประดับ nghĩa là đồ trang sức, phụ kiện.

Nghĩa của เครื่องประดับ

Danh từ

  1. Đồ trang sức, phụ kiện. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accessory.

Câu hỏi thường gặp

เครื่องประดับ nghĩa là gì?

เครื่องประดับ (danh từ) nghĩa là đồ trang sức, phụ kiện.

เครื่องประดับ đọc thế nào?

เครื่องประดับ đọc là krʉ̂ʉang-bprà-dàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-pra-dap; 3 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), bprà (thanh thấp), dàp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.