TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องช่วยหายใจ

krʉ̂ʉang-chûai-hǎai-jaiRTGS khrueang-chuai-hai-chai /kʰrɯa̯ŋ˥˩.t͡ɕʰua̯j˥˩.haːj˩˩˦.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpช่วยchûaithanh xuốngphụ âm thấpหายhǎaithanh lênphụ âm caoไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เครื่อง

เครื่องช่วยหายใจ nghĩa là mặt nạ phòng độc, mặt nạ chống độc.

Nghĩa của เครื่องช่วยหายใจ

Danh từ

  1. Mặt nạ phòng độc, mặt nạ chống độc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ respirator; ventilator.

Câu hỏi thường gặp

เครื่องช่วยหายใจ nghĩa là gì?

เครื่องช่วยหายใจ (danh từ) nghĩa là mặt nạ phòng độc, mặt nạ chống độc.

เครื่องช่วยหายใจ đọc thế nào?

เครื่องช่วยหายใจ đọc là krʉ̂ʉang-chûai-hǎai-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-chuai-hai-chai; 4 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), chûai (thanh xuống), hǎai (thanh lên), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.