เครื่องช่วยหายใจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เครื่องช่วยหายใจ nghĩa là mặt nạ phòng độc, mặt nạ chống độc.
Nghĩa của เครื่องช่วยหายใจ
Danh từ
- Mặt nạ phòng độc, mặt nạ chống độc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ respirator; ventilator.
Câu hỏi thường gặp
เครื่องช่วยหายใจ nghĩa là gì?
เครื่องช่วยหายใจ (danh từ) nghĩa là mặt nạ phòng độc, mặt nạ chống độc.
เครื่องช่วยหายใจ đọc thế nào?
เครื่องช่วยหายใจ đọc là krʉ̂ʉang-chûai-hǎai-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-chuai-hai-chai; 4 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), chûai (thanh xuống), hǎai (thanh lên), jai (thanh trung).