TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องชงกาแฟ

krʉ̂ʉang-chong-gaa-fɛɛRTGS khrueang-chong-ka-fae /kʰrɯa̯ŋ˥˩.t͡ɕʰoŋ˧.kaː˧.fɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpชงchongthanh trungphụ âm thấpกาgaathanh trungphụ âm trungแฟfɛɛthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เครื่อง

เครื่องชงกาแฟ nghĩa là ấm đun cà phê.

Nghĩa của เครื่องชงกาแฟ

Danh từ

  1. Ấm đun cà phê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coffeemaker.

Câu hỏi thường gặp

เครื่องชงกาแฟ nghĩa là gì?

เครื่องชงกาแฟ (danh từ) nghĩa là ấm đun cà phê.

เครื่องชงกาแฟ đọc thế nào?

เครื่องชงกาแฟ đọc là krʉ̂ʉang-chong-gaa-fɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-chong-ka-fae; 4 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), chong (thanh trung), gaa (thanh trung), fɛɛ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.