TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เคราะห์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
krɔ́RTGS khro /kʰrɔʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺราะkrɔ́thanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เคราะห์ nghĩa là hành tinh.

Nghĩa của เคราะห์

Danh từ

  1. Hành tinh.

Từ ghép có เคราะห์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ luck; chance; fate; fortune; omen; planet

Câu hỏi thường gặp

เคราะห์ nghĩa là gì?

เคราะห์ (danh từ) nghĩa là hành tinh.

เคราะห์ đọc thế nào?

เคราะห์ đọc là krɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS khro; 1 âm tiết: krɔ́ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.