เคราะห์
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
krɔ́RTGS khro
/kʰrɔʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
เคฺราะkrɔ́thanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เคราะห์ nghĩa là hành tinh.
Nghĩa của เคราะห์
Danh từ
- Hành tinh.
Từ ghép có เคราะห์
- ดาวเคราะห์ — Hành tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ luck; chance; fate; fortune; omen; planet
Câu hỏi thường gặp
เคราะห์ nghĩa là gì?
เคราะห์ (danh từ) nghĩa là hành tinh.
เคราะห์ đọc thế nào?
เคราะห์ đọc là krɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS khro; 1 âm tiết: krɔ́ (thanh cao).