TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครน

kreenRTGS khren /kʰreːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรนkreenthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครน nghĩa là cần cẩu.

Nghĩa của เครน

Danh từ

  1. Cần cẩu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เครน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crane (machinery)

Câu hỏi thường gặp

เครน nghĩa là gì?

เครน (danh từ) nghĩa là cần cẩu.

เครน đọc thế nào?

เครน đọc là kreen (phiên âm có dấu thanh), RTGS khren; 1 âm tiết: kreen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.