ปั้นจั่น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปั้นจั่น nghĩa là cần cẩu.
Nghĩa của ปั้นจั่น
Danh từ
- Cần cẩu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ปั้นจั่น
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crane (machinery).
Câu hỏi thường gặp
ปั้นจั่น nghĩa là gì?
ปั้นจั่น (danh từ) nghĩa là cần cẩu.
ปั้นจั่น đọc thế nào?
ปั้นจั่น đọc là bpân-jàn (phiên âm có dấu thanh), RTGS pan-chan; 2 âm tiết: bpân (thanh xuống), jàn (thanh thấp).