TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เก่ง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gèngRTGS keng /keŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เก็่งgèngthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเก่ง (thêm การ/ความ phía trước)

เก่ง nghĩa là lành nghề.

Nghĩa của เก่ง

Tính từ

  1. Lành nghề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ skilled; skilful; good at something

Câu hỏi thường gặp

เก่ง nghĩa là gì?

เก่ง (tính từ) nghĩa là lành nghề.

เก่ง đọc thế nào?

เก่ง đọc là gèng (phiên âm có dấu thanh), RTGS keng; 1 âm tiết: gèng (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.