เก่ง
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gèngRTGS keng
/keŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เก็่งgèngthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความเก่ง (thêm การ/ความ phía trước)
เก่ง nghĩa là lành nghề.
Nghĩa của เก่ง
Tính từ
- Lành nghề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ skilled; skilful; good at something
Câu hỏi thường gặp
เก่ง nghĩa là gì?
เก่ง (tính từ) nghĩa là lành nghề.
เก่ง đọc thế nào?
เก่ง đọc là gèng (phiên âm có dấu thanh), RTGS keng; 1 âm tiết: gèng (thanh thấp).