เกียรติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกียรติ nghĩa là danh dự, vinh dự.
Nghĩa của เกียรติ
Danh từ
- Danh dự, vinh dự, uy tín. (biên soạn)
Từ ghép có เกียรติ
- เกียรติภูมิ — Uy tín, thanh thế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ good reputation; good fame; good name; honour; dignity; rank; station; status; respect; regard; esteem
Câu hỏi thường gặp
เกียรติ nghĩa là gì?
เกียรติ (danh từ) nghĩa là danh dự, vinh dự.
เกียรติ đọc thế nào?
เกียรติ đọc là gìiat (phiên âm có dấu thanh), RTGS kiat; 1 âm tiết: gìiat (thanh thấp).