TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกินไป

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gəən-bpaiRTGS koen-pai /kɤːn˧.paj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เกินgəənthanh trungphụ âm trungไปbpaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เกินไป nghĩa là nhiều quá, quá.

Nghĩa của เกินไป

Phó từ

  1. Nhiều quá.
  2. Quá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เกินไป

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với เกินไป

  • เธออ่อนแอเกินไป Nó yếu quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679148
  • สายเกินไป Quá muộn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878794
  • เมื่อใดก็ตามที่ฉันพบบางสิ่งที่ฉันชอบมันจะแพงเกินไป khi tôi tìm kiếm thứ gì đó tôi thích, nó lại quá đắt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878395

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ too much; too; excessively

Câu hỏi thường gặp

เกินไป nghĩa là gì?

เกินไป (phó từ) nghĩa là nhiều quá, quá.

เกินไป đọc thế nào?

เกินไป đọc là gəən-bpai (phiên âm có dấu thanh), RTGS koen-pai; 2 âm tiết: gəən (thanh trung), bpai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.