เกินไป
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกินไป nghĩa là nhiều quá, quá.
Nghĩa của เกินไป
Phó từ
- Nhiều quá.
- Quá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เกินไป
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với เกินไป
- เธออ่อนแอเกินไป Nó yếu quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679148
- สายเกินไป Quá muộn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878794
- เมื่อใดก็ตามที่ฉันพบบางสิ่งที่ฉันชอบมันจะแพงเกินไป khi tôi tìm kiếm thứ gì đó tôi thích, nó lại quá đắt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878395
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ too much; too; excessively
Câu hỏi thường gặp
เกินไป nghĩa là gì?
เกินไป (phó từ) nghĩa là nhiều quá, quá.
เกินไป đọc thế nào?
เกินไป đọc là gəən-bpai (phiên âm có dấu thanh), RTGS koen-pai; 2 âm tiết: gəən (thanh trung), bpai (thanh trung).