มากไป
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มากไป nghĩa là nhiều quá, quá.
Nghĩa của มากไป
Phó từ
- Nhiều quá.
- Quá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มากไป
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ too much; too.
Câu hỏi thường gặp
มากไป nghĩa là gì?
มากไป (phó từ) nghĩa là nhiều quá, quá.
มากไป đọc thế nào?
มากไป đọc là mâak-bpai (phiên âm có dấu thanh), RTGS mak-pai; 2 âm tiết: mâak (thanh xuống), bpai (thanh trung).