TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มากไป

mâak-bpaiRTGS mak-pai /maːk̚˥˩.paj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มากmâakthanh xuốngphụ âm thấpไปbpaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มากไป nghĩa là nhiều quá, quá.

Nghĩa của มากไป

Phó từ

  1. Nhiều quá.
  2. Quá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มากไป

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ too much; too.

Câu hỏi thường gặp

มากไป nghĩa là gì?

มากไป (phó từ) nghĩa là nhiều quá, quá.

มากไป đọc thế nào?

มากไป đọc là mâak-bpai (phiên âm có dấu thanh), RTGS mak-pai; 2 âm tiết: mâak (thanh xuống), bpai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.