TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกล็ด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
glètRTGS klet /klet̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เกฺล็ดglètthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เกล็ด nghĩa là vảy.

Nghĩa của เกล็ด

Danh từ

  1. Vảy.

Từ ghép có เกล็ด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scale (of a fish, etc.); tuck, dart

Câu hỏi thường gặp

เกล็ด nghĩa là gì?

เกล็ด (danh từ) nghĩa là vảy.

เกล็ด đọc thế nào?

เกล็ด đọc là glèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS klet; 1 âm tiết: glèt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.