เกล็ด
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
glètRTGS klet
/klet̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เกฺล็ดglètthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกล็ด nghĩa là vảy.
Nghĩa của เกล็ด
Danh từ
- Vảy.
Từ ghép có เกล็ด
- เกล็ดเลือด — Tiểu cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scale (of a fish, etc.); tuck, dart
Câu hỏi thường gặp
เกล็ด nghĩa là gì?
เกล็ด (danh từ) nghĩa là vảy.
เกล็ด đọc thế nào?
เกล็ด đọc là glèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS klet; 1 âm tiết: glèt (thanh thấp).