TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกย์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
geeRTGS ke /keː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เกgeethanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เกย์ nghĩa là gay, người đồng tính nam.

Nghĩa của เกย์

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Gay, người đồng tính nam.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เกย์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a gay (male homosexual).

Câu hỏi thường gặp

เกย์ nghĩa là gì?

เกย์ (danh từ) nghĩa là gay, người đồng tính nam.

เกย์ đọc thế nào?

เกย์ đọc là gee (phiên âm có dấu thanh), RTGS ke; 1 âm tiết: gee (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.