TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชายรักร่วมเพศ

chaai-rák-rûuam-pêetRTGS chai-rak-ruam-phet /t͡ɕʰaːj˧.rak̚˦˥.rua̯m˥˩.pʰeːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชายchaaithanh trungphụ âm thấpรักrákthanh caophụ âm thấpร่วมrûuamthanh xuốngphụ âm thấpเพดpêetthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชายรักร่วมเพศ nghĩa là gay, người đồng tính nam.

Nghĩa của ชายรักร่วมเพศ

Danh từ

  1. Gay, người đồng tính nam.
  2. Giao hợp với người đồng tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gay, homosexual

Câu hỏi thường gặp

ชายรักร่วมเพศ nghĩa là gì?

ชายรักร่วมเพศ (danh từ) nghĩa là gay, người đồng tính nam.

ชายรักร่วมเพศ đọc thế nào?

ชายรักร่วมเพศ đọc là chaai-rák-rûuam-pêet (phiên âm có dấu thanh), RTGS chai-rak-ruam-phet; 4 âm tiết: chaai (thanh trung), rák (thanh cao), rûuam (thanh xuống), pêet (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.