เกมโชว์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกมโชว์ nghĩa là trò chơi truyền hình.
Nghĩa của เกมโชว์
Danh từ
- Trò chơi truyền hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ game show.
Câu hỏi thường gặp
เกมโชว์ nghĩa là gì?
เกมโชว์ (danh từ) nghĩa là trò chơi truyền hình.
เกมโชว์ đọc thế nào?
เกมโชว์ đọc là geem-choo (phiên âm có dấu thanh), RTGS kem-cho; 2 âm tiết: geem (thanh trung), choo (thanh trung).