TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เนเธอร์แลนด์

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nee-tə̂ə-lɛɛnRTGS ne-thoe-laen /neː˧.tʰɤː˥˩.lɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เนneethanh trungphụ âm thấpเท่อtə̂əthanh xuốngphụ âm thấpแลนlɛɛnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เนเธอร์แลนด์ nghĩa là hà lan.

Nghĩa của เนเธอร์แลนด์

Danh từ riêng

  1. Hà Lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Netherlands (the main constituent country of the Kingdom of the Netherlands, located primarily in Western Europe bordering Germany and Belgium); Netherlands (a country in Western Europe, consisting of four constituent countries: the Netherlands per se, Aruba, Curaçao and Sint Maarten the Kingdom of the Netherlands)

Câu hỏi thường gặp

เนเธอร์แลนด์ nghĩa là gì?

เนเธอร์แลนด์ (danh từ riêng) nghĩa là hà lan.

เนเธอร์แลนด์ đọc thế nào?

เนเธอร์แลนด์ đọc là nee-tə̂ə-lɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ne-thoe-laen; 3 âm tiết: nee (thanh trung), tə̂ə (thanh xuống), lɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.