TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อุดหนุน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ùt-nǔnRTGS ut-nun /ʔut̚˨˩.nun˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อุดùtthanh thấpphụ âm trungหฺนุนnǔnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การอุดหนุน, ความอุดหนุน (thêm การ/ความ phía trước)

อุดหนุน nghĩa là ủng hộ, trợ cấp.

Nghĩa của อุดหนุน

Động từ

  1. Ủng hộ (mua hàng), trợ cấp, hỗ trợ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to support; to help; to aid; to boost; to subsidize

Câu hỏi thường gặp

อุดหนุน nghĩa là gì?

อุดหนุน (động từ) nghĩa là ủng hộ, trợ cấp.

อุดหนุน đọc thế nào?

อุดหนุน đọc là ùt-nǔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ut-nun; 2 âm tiết: ùt (thanh thấp), nǔn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.