TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาสาสมัคร

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
aa-sǎa-sà-màkRTGS a-sa-sa-mak /ʔaː˧.saː˩˩˦.sa˨˩.mak̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungสาsǎathanh lênphụ âm caoสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺมักmàkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

อาสาสมัคร nghĩa là quân tình nguyện, tình nguyện viên.

Nghĩa của อาสาสมัคร

Danh từ

  1. Quân tình nguyện, tình nguyện viên, người tình nguyện, thiện nguyện viên, người thiện nguyện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volunteer

Câu hỏi thường gặp

อาสาสมัคร nghĩa là gì?

อาสาสมัคร (danh từ) nghĩa là quân tình nguyện, tình nguyện viên.

อาสาสมัคร đọc thế nào?

อาสาสมัคร đọc là aa-sǎa-sà-màk (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-sa-sa-mak; 4 âm tiết: aa (thanh trung), sǎa (thanh lên), sà (thanh thấp), màk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.