อาสา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อาสา nghĩa là niềm hy vọng, tình nguyện.
Nghĩa của อาสา
Danh từ
- Niềm hy vọng; lòng mong ước; lòng khát khao.
Động từ
- Tình nguyện.
Từ ghép có อาสา
- อาสาสมัคร — Quân tình nguyện, tình nguyện viên, người tình nguyện, thiện nguyện viên, người thiện nguyện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hope; wish; desire
- Động từ to volunteer
Câu hỏi thường gặp
อาสา nghĩa là gì?
อาสา (danh từ, động từ) nghĩa là niềm hy vọng, tình nguyện.
อาสา đọc thế nào?
อาสา đọc là aa-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-sa; 2 âm tiết: aa (thanh trung), sǎa (thanh lên).