TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาสา

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
aa-sǎaRTGS a-sa /ʔaː˧.saː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungสาsǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การอาสา (thêm การ/ความ phía trước)

อาสา nghĩa là niềm hy vọng, tình nguyện.

Nghĩa của อาสา

Danh từ

  1. Niềm hy vọng; lòng mong ước; lòng khát khao.

Động từ

  1. Tình nguyện.

Từ ghép có อาสา

  • อาสาสมัคร — Quân tình nguyện, tình nguyện viên, người tình nguyện, thiện nguyện viên, người thiện nguyện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hope; wish; desire
  • Động từ to volunteer

Câu hỏi thường gặp

อาสา nghĩa là gì?

อาสา (danh từ, động từ) nghĩa là niềm hy vọng, tình nguyện.

อาสา đọc thế nào?

อาสา đọc là aa-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-sa; 2 âm tiết: aa (thanh trung), sǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.