TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาร์กติก

tên riêng
áak-dtìkRTGS ak-tik /ʔaːk̚˦˥.tik̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อ๊ากáakthanh caophụ âm trungติกdtìkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาร์กติก nghĩa là vùng bắc cực, phương bắc.

Nghĩa của อาร์กติก

Danh từ riêng

  1. Vùng Bắc Cực, phương bắc.

Từ ghép có อาร์กติก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Arctic (a continental region consisting of the portion of the Earth north of the Arctic Circle, containing the North Pole)

Câu hỏi thường gặp

อาร์กติก nghĩa là gì?

อาร์กติก (danh từ riêng) nghĩa là vùng bắc cực, phương bắc.

อาร์กติก đọc thế nào?

อาร์กติก đọc là áak-dtìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS ak-tik; 2 âm tiết: áak (thanh cao), dtìk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.