อาร์กติก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อาร์กติก nghĩa là vùng bắc cực, phương bắc.
Nghĩa của อาร์กติก
Danh từ riêng
- Vùng Bắc Cực, phương bắc.
Từ ghép có อาร์กติก
- มหาสมุทรอาร์กติก — Bắc Băng Dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Arctic (a continental region consisting of the portion of the Earth north of the Arctic Circle, containing the North Pole)
Câu hỏi thường gặp
อาร์กติก nghĩa là gì?
อาร์กติก (danh từ riêng) nghĩa là vùng bắc cực, phương bắc.
อาร์กติก đọc thế nào?
อาร์กติก đọc là áak-dtìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS ak-tik; 2 âm tiết: áak (thanh cao), dtìk (thanh thấp).