TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาราม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
aa-raamRTGS a-ram /ʔaː˧.raːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungรามraamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาราม nghĩa là tu viện, tự viện.

Nghĩa của อาราม

Danh từ

  1. Tu viện, tự viện, đan viện.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อาราม

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pleasance: pleasure garden or park.; monastery; temple.

Câu hỏi thường gặp

อาราม nghĩa là gì?

อาราม (danh từ) nghĩa là tu viện, tự viện.

อาราม đọc thế nào?

อาราม đọc là aa-raam (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-ram; 2 âm tiết: aa (thanh trung), raam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.