TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อารมณ์

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
aa-romRTGS a-rom /ʔaː˧.rom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungรมromthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อารมณ์ nghĩa là tâm trạng, tính khí, cảm xúc.

Nghĩa của อารมณ์

Danh từ

  1. Tâm trạng, tính khí.
  2. Cảm xúc.

Từ ghép có อารมณ์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mood; temper; emotion; feeling.

Câu hỏi thường gặp

อารมณ์ nghĩa là gì?

อารมณ์ (danh từ) nghĩa là tâm trạng, tính khí, cảm xúc.

อารมณ์ đọc thế nào?

อารมณ์ đọc là aa-rom (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-rom; 2 âm tiết: aa (thanh trung), rom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.