อายุ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อายุ nghĩa là tuổi, thọ mệnh.
Nghĩa của อายุ
Danh từ
- Tuổi.
- Thọ mệnh.
- Tuổi thọ.
Từ ghép có อายุ
- หมดอายุ — Hết hạn.
Câu ví dụ với อายุ
- Muiriel อายุ 20 ปีแล้ว Bây giờ Muiriel được 20 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287114
- คุณอายุเท่าไหร่? Bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878406
- คุณอายุเท่าไร Bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13117248
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ age: length of life; duration; term
- Động từ to be aged; to be old
Câu hỏi thường gặp
อายุ nghĩa là gì?
อายุ (danh từ) nghĩa là tuổi, thọ mệnh.
อายุ đọc thế nào?
อายุ đọc là aa-yú (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-yu; 2 âm tiết: aa (thanh trung), yú (thanh cao).