TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อายุ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
aa-yúRTGS a-yu /ʔaː˧.juʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungยุyúthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อายุ nghĩa là tuổi, thọ mệnh.

Nghĩa của อายุ

Danh từ

  1. Tuổi.
  2. Thọ mệnh.
  3. Tuổi thọ.

Từ ghép có อายุ

Câu ví dụ với อายุ

  • Muiriel อายุ 20 ปีแล้ว Bây giờ Muiriel được 20 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287114
  • คุณอายุเท่าไหร่? Bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878406
  • คุณอายุเท่าไร Bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13117248

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ age: length of life; duration; term
  • Động từ to be aged; to be old

Câu hỏi thường gặp

อายุ nghĩa là gì?

อายุ (danh từ) nghĩa là tuổi, thọ mệnh.

อายุ đọc thế nào?

อายุ đọc là aa-yú (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-yu; 2 âm tiết: aa (thanh trung), yú (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.