TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาชญากรรม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
àat-yaa-gamRTGS at-ya-kam /ʔaːt̚˨˩.jaː˧.kam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาดàatthanh thấpphụ âm trungยาyaathanh trungphụ âm thấpกำgamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาชญากรรม nghĩa là tội ác, tội phạm.

Nghĩa của อาชญากรรม

Danh từ

  1. Tội ác, tội phạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crime; offence.

Câu hỏi thường gặp

อาชญากรรม nghĩa là gì?

อาชญากรรม (danh từ) nghĩa là tội ác, tội phạm.

อาชญากรรม đọc thế nào?

อาชญากรรม đọc là àat-yaa-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS at-ya-kam; 3 âm tiết: àat (thanh thấp), yaa (thanh trung), gam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.