อาชญากรรม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อาชญากรรม nghĩa là tội ác, tội phạm.
Nghĩa của อาชญากรรม
Danh từ
- Tội ác, tội phạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crime; offence.
Câu hỏi thường gặp
อาชญากรรม nghĩa là gì?
อาชญากรรม (danh từ) nghĩa là tội ác, tội phạm.
อาชญากรรม đọc thế nào?
อาชญากรรม đọc là àat-yaa-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS at-ya-kam; 3 âm tiết: àat (thanh thấp), yaa (thanh trung), gam (thanh trung).