อัศวิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อัศวิน nghĩa là hiệp sĩ, mã.
Nghĩa của อัศวิน
Danh từ
- Hiệp sĩ.
- Mã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cavalier; knight; knight
Câu hỏi thường gặp
อัศวิน nghĩa là gì?
อัศวิน (danh từ) nghĩa là hiệp sĩ, mã.
อัศวิน đọc thế nào?
อัศวิน đọc là àt-sà-win (phiên âm có dấu thanh), RTGS at-sa-win; 3 âm tiết: àt (thanh thấp), sà (thanh thấp), win (thanh trung).