อัลกุรอาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อัลกุรอาน nghĩa là kinh thánh hồi giáo.
Nghĩa của อัลกุรอาน
Danh từ riêng
- Kinh thánh Hồi giáo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อัลกุรอาน
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Qur'an
Câu hỏi thường gặp
อัลกุรอาน nghĩa là gì?
อัลกุรอาน (danh từ riêng) nghĩa là kinh thánh hồi giáo.
อัลกุรอาน đọc thế nào?
อัลกุรอาน đọc là an-gù-rá-aan (phiên âm có dấu thanh), RTGS an-ku-ra-an; 4 âm tiết: an (thanh trung), gù (thanh thấp), rá (thanh cao), aan (thanh trung).