TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อัลกุรอาน

tên riêng
an-gù-rá-aanRTGS an-ku-ra-an /ʔan˧.ku˨˩.ra˦˥.ʔaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อันanthanh trungphụ âm trungกุgùthanh thấpphụ âm trungระráthanh caophụ âm thấpอานaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อัลกุรอาน nghĩa là kinh thánh hồi giáo.

Nghĩa của อัลกุรอาน

Danh từ riêng

  1. Kinh thánh Hồi giáo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อัลกุรอาน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Qur'an

Câu hỏi thường gặp

อัลกุรอาน nghĩa là gì?

อัลกุรอาน (danh từ riêng) nghĩa là kinh thánh hồi giáo.

อัลกุรอาน đọc thế nào?

อัลกุรอาน đọc là an-gù-rá-aan (phiên âm có dấu thanh), RTGS an-ku-ra-an; 4 âm tiết: an (thanh trung), gù (thanh thấp), rá (thanh cao), aan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.