TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โกหร่าน

tên riêng
goo-ràanRTGS ko-ran /koː˧.raːn˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โกgoothanh trungphụ âm trungหฺร่านràanthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โกหร่าน nghĩa là kinh thánh hồi giáo.

Nghĩa của โกหร่าน

Danh từ riêng

cũ
  1. Kinh thánh Hồi giáo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với โกหร่าน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Qur'an

Câu hỏi thường gặp

โกหร่าน nghĩa là gì?

โกหร่าน (danh từ riêng) nghĩa là kinh thánh hồi giáo.

โกหร่าน đọc thế nào?

โกหร่าน đọc là goo-ràan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ko-ran; 2 âm tiết: goo (thanh trung), ràan (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.