TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อัปโหลด

áp-lòotRTGS ap-lot /ʔap̚˦˥.loːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อั๊บápthanh caophụ âm trungโหฺลดlòotthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การอัปโหลด (thêm การ/ความ phía trước)

อัปโหลด nghĩa là tải lên.

Nghĩa của อัปโหลด

Động từ

  1. Tải lên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อัปโหลด

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to upload

Câu hỏi thường gặp

อัปโหลด nghĩa là gì?

อัปโหลด (động từ) nghĩa là tải lên.

อัปโหลด đọc thế nào?

อัปโหลด đọc là áp-lòot (phiên âm có dấu thanh), RTGS ap-lot; 2 âm tiết: áp (thanh cao), lòot (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.