TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การออกกำลังกาย

gaan-ɔ̀ɔk-gam-lang-gaaiRTGS kan-ok-kam-lang-kai /kaːn˧.ʔɔːk̚˨˩.kam˧.laŋ˧.kaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungออกɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trungกำgamthanh trungphụ âm trungลังlangthanh trungphụ âm thấpกายgaaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การออกกำลังกาย nghĩa là vận động, thể dục.

Nghĩa của การออกกำลังกาย

Danh từ

  1. Vận động, thể dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of ออกกำลังกาย (ɔ̀ɔk-gam-lang-gaai); exercise (physical activity)

Câu hỏi thường gặp

การออกกำลังกาย nghĩa là gì?

การออกกำลังกาย (danh từ) nghĩa là vận động, thể dục.

การออกกำลังกาย đọc thế nào?

การออกกำลังกาย đọc là gaan-ɔ̀ɔk-gam-lang-gaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-ok-kam-lang-kai; 5 âm tiết: gaan (thanh trung), ɔ̀ɔk (thanh thấp), gam (thanh trung), lang (thanh trung), gaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.