TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ออกซิเจน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ɔ́k-sí-jeenRTGS ok-si-chen /ʔɔk̚˦˥.si˦˥.t͡ɕeːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อ็๊อกɔ́kthanh caophụ âm trungซิsíthanh caophụ âm thấpเจนjeenthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ออกซิเจน nghĩa là oxy, ôxy, dưỡng khí.

Nghĩa của ออกซิเจน

Danh từ

  1. Oxy.
  2. Ôxy, dưỡng khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oxygen.

Câu hỏi thường gặp

ออกซิเจน nghĩa là gì?

ออกซิเจน (danh từ) nghĩa là oxy, ôxy, dưỡng khí.

ออกซิเจน đọc thế nào?

ออกซิเจน đọc là ɔ́k-sí-jeen (phiên âm có dấu thanh), RTGS ok-si-chen; 3 âm tiết: ɔ́k (thanh cao), sí (thanh cao), jeen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.