ออกซิเจน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ออกซิเจน nghĩa là oxy, ôxy, dưỡng khí.
Nghĩa của ออกซิเจน
Danh từ
- Oxy.
- Ôxy, dưỡng khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oxygen.
Câu hỏi thường gặp
ออกซิเจน nghĩa là gì?
ออกซิเจน (danh từ) nghĩa là oxy, ôxy, dưỡng khí.
ออกซิเจน đọc thế nào?
ออกซิเจน đọc là ɔ́k-sí-jeen (phiên âm có dấu thanh), RTGS ok-si-chen; 3 âm tiết: ɔ́k (thanh cao), sí (thanh cao), jeen (thanh trung).