TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อสุจิ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
à-sù-jìRTGS a-su-chi /ʔa˨˩.su˨˩.t͡ɕiʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungสุsùthanh thấpphụ âm caoจิjìthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อสุจิ nghĩa là tinh dịch, tinh trùng, tinh binh.

Nghĩa của อสุจิ

Danh từ

trang trọng
  1. Tinh dịch.
  2. Tinh trùng, tinh binh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อสุจิ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dirty; impure; unclean; unholy.
  • Danh từ (น้ำ~) semen; sperm.

Câu hỏi thường gặp

อสุจิ nghĩa là gì?

อสุจิ (danh từ) nghĩa là tinh dịch, tinh trùng, tinh binh.

อสุจิ đọc thế nào?

อสุจิ đọc là à-sù-jì (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-su-chi; 3 âm tiết: à (thanh thấp), sù (thanh thấp), jì (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.