น้ำกาม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
น้ำกาม nghĩa là tinh dịch.
Nghĩa của น้ำกาม
Danh từ
- Tinh dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ semen, sperm, seminal fluid.
Câu hỏi thường gặp
น้ำกาม nghĩa là gì?
น้ำกาม (danh từ) nghĩa là tinh dịch.
น้ำกาม đọc thế nào?
น้ำกาม đọc là náam-gaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-kam; 2 âm tiết: náam (thanh cao), gaam (thanh trung).