TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อย่างไร

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yàang-raiRTGS yang-rai /jaːŋ˨˩.raj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺย่างyàangthanh thấpphụ âm caoไรraithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อย่างไร nghĩa là thế nào, bằng cách nào.

Nghĩa của อย่างไร

Đại từ

  1. Thế nào, như thế nào, bằng cách nào. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อย่างไร

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với อย่างไร

  • ขาหายตัวไปอย่างไร้ร่องรอย anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878682
  • ศาสนากับปรัชญาต่างกันอย่างไร? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679106
  • พ่อคุณเป็นอย่างไร Ba của bạn sao rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784389
  • คุณเป็นอย่างไร? Bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8681591
  • ฉันสงสัยว่าพรุ่งนี้อากาศจะเป็นอย่างไร Không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8715675
  • ฉันสงสัยอยู่เสมอว่ามันจะเป็นอย่างไรที่มีพี่น้อง tôi luôn tự hỏi sẽ như thế nào khi có anh chị sinh đôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878374

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ how? what? in what manner? in what way? by what means?
  • Cụm từ whatever; however; no matter what; whatever happens

Ghi chú: dùng อย่างไร sao cho đúng

อย่างไร (yàang-rai) và ยังไง (yang-ngai) cùng nghĩa "thế nào, ra sao, bằng cách nào". Khác nhau ở mức trang trọng: อย่างไร dùng trong văn viết, phát biểu, bản tin; ยังไง là dạng nói thường ngày.

  • (viết) ท่านคิดอย่างไรกับปัญหานี้ — Ngài nghĩ thế nào về vấn đề này?
  • (nói) ไปยังไง — Đi bằng cách nào?

Cụm văn viết hay gặp: อย่างไรก็ตาม — tuy nhiên, dù sao đi nữa (từ nối câu rất phổ biến trong báo chí, bài luận).

Lỗi hay gặp khi viết bài: dùng ยังไง trong email công việc, bài thi viết → nghe như đang nói chuyện phiếm. Ngược lại, nói อย่างไร với bạn bè nghe cứng.

Lưu ý chữ: อย่าง (yàang) có อ câm làm thanh thấp. อย่างไร không đọc "à-yàng".

Câu hỏi thường gặp

อย่างไร nghĩa là gì?

อย่างไร (đại từ) nghĩa là thế nào, bằng cách nào.

อย่างไร đọc thế nào?

อย่างไร đọc là yàang-rai (phiên âm có dấu thanh), RTGS yang-rai; 2 âm tiết: yàang (thanh thấp), rai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.