อพยพ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อพยพ nghĩa là di tản, sách xuất hành.
Nghĩa của อพยพ
Động từ
- Di tản.
Danh từ riêng
- Sách Xuất Hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to migrate; to evacuate
- Danh từ riêng Exodus (book of the Bible)
Câu hỏi thường gặp
อพยพ nghĩa là gì?
อพยพ (động từ, danh từ riêng) nghĩa là di tản, sách xuất hành.
อพยพ đọc thế nào?
อพยพ đọc là òp-pá-yóp (phiên âm có dấu thanh), RTGS op-pha-yop; 3 âm tiết: òp (thanh thấp), pá (thanh cao), yóp (thanh cao).