TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อพยพ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
òp-pá-yópRTGS op-pha-yop /ʔop̚˨˩.pʰa˦˥.jop̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อบòpthanh thấpphụ âm trungพะpáthanh caophụ âm thấpยบyópthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การอพยพ (thêm การ/ความ phía trước)

อพยพ nghĩa là di tản, sách xuất hành.

Nghĩa của อพยพ

Động từ

  1. Di tản.

Danh từ riêng

  1. Sách Xuất Hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to migrate; to evacuate
  • Danh từ riêng Exodus (book of the Bible)

Câu hỏi thường gặp

อพยพ nghĩa là gì?

อพยพ (động từ, danh từ riêng) nghĩa là di tản, sách xuất hành.

อพยพ đọc thế nào?

อพยพ đọc là òp-pá-yóp (phiên âm có dấu thanh), RTGS op-pha-yop; 3 âm tiết: òp (thanh thấp), pá (thanh cao), yóp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.