TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อบาย

à-baaiRTGS a-bai /ʔa˨˩.baːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungบายbaaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อบาย nghĩa là địa ngục.

Nghĩa của อบาย

Danh từ

  1. Địa ngục.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อบาย

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ruination; destruction; hell; any of the following four inferior realms inhabited by sinful creatures: นรกภูมิ, ติรัจฉานภูมิ, เปรตวิสัยภูมิ, อสุรกายภูมิ

Câu hỏi thường gặp

อบาย nghĩa là gì?

อบาย (danh từ) nghĩa là địa ngục.

อบาย đọc thế nào?

อบาย đọc là à-baai (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-bai; 2 âm tiết: à (thanh thấp), baai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.