อบาย
à-baaiRTGS a-bai
/ʔa˨˩.baːj˧/ giọng máy của trình duyệt
อะàthanh thấpphụ âm trungบายbaaithanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อบาย nghĩa là địa ngục.
Nghĩa của อบาย
Danh từ
- Địa ngục.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อบาย
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ruination; destruction; hell; any of the following four inferior realms inhabited by sinful creatures: นรกภูมิ, ติรัจฉานภูมิ, เปรตวิสัยภูมิ, อสุรกายภูมิ
Câu hỏi thường gặp
อบาย nghĩa là gì?
อบาย (danh từ) nghĩa là địa ngục.
อบาย đọc thế nào?
อบาย đọc là à-baai (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-bai; 2 âm tiết: à (thanh thấp), baai (thanh trung).