TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อบ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
òpRTGS op /ʔop̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อบòpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การอบ (thêm การ/ความ phía trước)

อบ nghĩa là nướng.

Nghĩa của อบ

Động từ

  1. Nướng.

Từ ghép có อบ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bake; to scent; to perfume (by placing in a closed container)

Câu hỏi thường gặp

อบ nghĩa là gì?

อบ (động từ) nghĩa là nướng.

อบ đọc thế nào?

อบ đọc là òp (phiên âm có dấu thanh), RTGS op; 1 âm tiết: òp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.