อนุสาวรีย์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อนุสาวรีย์ nghĩa là đài tưởng niệm, đài kỷ niệm.
Nghĩa của อนุสาวรีย์
Danh từ
- Đài tưởng niệm, đài kỷ niệm, tượng đài.
Từ ghép có อนุสาวรีย์
- อนุสาวรีย์เทพีเสรีภาพ — Tượng Nữ thần Tự do.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monument
Câu hỏi thường gặp
อนุสาวรีย์ nghĩa là gì?
อนุสาวรีย์ (danh từ) nghĩa là đài tưởng niệm, đài kỷ niệm.
อนุสาวรีย์ đọc thế nào?
อนุสาวรีย์ đọc là à-nú-sǎa-wá-rii (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-nu-sa-wa-ri; 5 âm tiết: à (thanh thấp), nú (thanh cao), sǎa (thanh lên), wá (thanh cao), rii (thanh trung).