อนุบาล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อนุบาล nghĩa là mẫu giáo, nhà trẻ.
Nghĩa của อนุบาล
Danh từ
khẩu ngữ- Mẫu giáo, nhà trẻ (โรงเรียนอนุบาล). (biên soạn)
Từ ghép có อนุบาล
- โรงเรียนอนุบาล — Mẫu giáo, nhà trẻ, vườn trẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kindergarten.; kindergarten-level, preschool, or early childhood education.
- Tính từ that guards, protects, oversees, or watches over.; of or pertaining to a kindergarten or the kindergarten-level, preschool, or early childhood education.
- Động từ to guard; to protect; to oversee; to watch over.
Câu hỏi thường gặp
อนุบาล nghĩa là gì?
อนุบาล (danh từ) nghĩa là mẫu giáo, nhà trẻ.
อนุบาล đọc thế nào?
อนุบาล đọc là à-nú-baan (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-nu-ban; 3 âm tiết: à (thanh thấp), nú (thanh cao), baan (thanh trung).