TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อนุบาล

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
à-nú-baanRTGS a-nu-ban /ʔa˨˩.nu˦˥.baːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungนุnúthanh caophụ âm thấpบานbaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อนุบาล nghĩa là mẫu giáo, nhà trẻ.

Nghĩa của อนุบาล

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Mẫu giáo, nhà trẻ (โรงเรียนอนุบาล). (biên soạn)

Từ ghép có อนุบาล

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kindergarten.; kindergarten-level, preschool, or early childhood education.
  • Tính từ that guards, protects, oversees, or watches over.; of or pertaining to a kindergarten or the kindergarten-level, preschool, or early childhood education.
  • Động từ to guard; to protect; to oversee; to watch over.

Câu hỏi thường gặp

อนุบาล nghĩa là gì?

อนุบาล (danh từ) nghĩa là mẫu giáo, nhà trẻ.

อนุบาล đọc thế nào?

อนุบาล đọc là à-nú-baan (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-nu-ban; 3 âm tiết: à (thanh thấp), nú (thanh cao), baan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.