TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อธิการบดี

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
à-tí-gaan-bɔɔ-diiRTGS a-thi-kan-bo-di /ʔa˨˩.tʰi˦˥.kaːn˧.bɔː˧.diː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungทิtíthanh caophụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trungบอbɔɔthanh trungphụ âm trungดีdiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

อธิการบดี nghĩa là hiệu trưởng.

Nghĩa của อธิการบดี

Danh từ

  1. Hiệu trưởng (đại học). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ head of a university, as rector, president, chancellor, etc

Câu hỏi thường gặp

อธิการบดี nghĩa là gì?

อธิการบดี (danh từ) nghĩa là hiệu trưởng.

อธิการบดี đọc thế nào?

อธิการบดี đọc là à-tí-gaan-bɔɔ-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-thi-kan-bo-di; 5 âm tiết: à (thanh thấp), tí (thanh cao), gaan (thanh trung), bɔɔ (thanh trung), dii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.