อดีตกาล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อดีตกาล nghĩa là thời quá khứ, thì quá khứ.
Nghĩa của อดีตกาล
Danh từ
- Thời quá khứ, thì quá khứ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ past, ancient times; past tense
Câu hỏi thường gặp
อดีตกาล nghĩa là gì?
อดีตกาล (danh từ) nghĩa là thời quá khứ, thì quá khứ.
อดีตกาล đọc thế nào?
อดีตกาล đọc là à-dìit-dtà-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-dit-ta-kan; 4 âm tiết: à (thanh thấp), dìit (thanh thấp), dtà (thanh thấp), gaan (thanh trung).