TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

องครักษ์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ong-ká-rákRTGS ong-kha-rak /ʔoŋ˧.kʰa˦˥.rak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
องongthanh trungphụ âm trungคะkáthanh caophụ âm thấpรักrákthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

องครักษ์ nghĩa là vệ sĩ.

Nghĩa của องครักษ์

Danh từ

trang trọng
  1. Vệ sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bodyguard.
  • Danh từ riêng Ongkharak (a district of Nakhon Nayok Province, Thailand)

Câu hỏi thường gặp

องครักษ์ nghĩa là gì?

องครักษ์ (danh từ) nghĩa là vệ sĩ.

องครักษ์ đọc thế nào?

องครักษ์ đọc là ong-ká-rák (phiên âm có dấu thanh), RTGS ong-kha-rak; 3 âm tiết: ong (thanh trung), ká (thanh cao), rák (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.