TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

องศา

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ong-sǎaRTGS ong-sa /ʔoŋ˧.saː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
องongthanh trungphụ âm trungสาsǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

องศา nghĩa là độ.

Nghĩa của องศา

Danh từ

  1. Độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ degree: unit of temperature or pressure.; degree: unit of angle, equal to ¹⁄₃₆₀ of a circle.

Câu hỏi thường gặp

องศา nghĩa là gì?

องศา (danh từ) nghĩa là độ.

องศา đọc thế nào?

องศา đọc là ong-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ong-sa; 2 âm tiết: ong (thanh trung), sǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.