ห้าเหลี่ยม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ห้าเหลี่ยม nghĩa là ngũ giác, hình năm cạnh.
Nghĩa của ห้าเหลี่ยม
Danh từ
- Ngũ giác, hình năm cạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pentagon
Câu hỏi thường gặp
ห้าเหลี่ยม nghĩa là gì?
ห้าเหลี่ยม (danh từ) nghĩa là ngũ giác, hình năm cạnh.
ห้าเหลี่ยม đọc thế nào?
ห้าเหลี่ยม đọc là hâa-lìiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ha-liam; 2 âm tiết: hâa (thanh xuống), lìiam (thanh thấp).