TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ห้าเหลี่ยม

hâa-lìiamRTGS ha-liam /haː˥˩.lia̯m˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮ่าhâathanh xuốngphụ âm thấpเหฺลี่ยมlìiamthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: รูป

ห้าเหลี่ยม nghĩa là ngũ giác, hình năm cạnh.

Nghĩa của ห้าเหลี่ยม

Danh từ

  1. Ngũ giác, hình năm cạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pentagon

Câu hỏi thường gặp

ห้าเหลี่ยม nghĩa là gì?

ห้าเหลี่ยม (danh từ) nghĩa là ngũ giác, hình năm cạnh.

ห้าเหลี่ยม đọc thế nào?

ห้าเหลี่ยม đọc là hâa-lìiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ha-liam; 2 âm tiết: hâa (thanh xuống), lìiam (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.