ห้า
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hâaRTGS ha
/haː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ฮ่าhâathanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ห้า nghĩa là số năm.
Nghĩa của ห้า
Danh từ
- Số năm.
Từ ghép có ห้า
- ห้าเหลี่ยม — Ngũ giác, hình năm cạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 5 (Thai numeral: ๕ (5))
- Danh từ five.
Câu hỏi thường gặp
ห้า nghĩa là gì?
ห้า (danh từ) nghĩa là số năm.
ห้า đọc thế nào?
ห้า đọc là hâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ha; 1 âm tiết: hâa (thanh xuống).