ห่วง
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hùuangRTGS huang
/hua̯ŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ห่วงhùuangthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ห่วง Danh từ hoá: การห่วง (thêm การ/ความ phía trước)
ห่วง nghĩa là lo, lo lắng.
Nghĩa của ห่วง
Động từ
- Lo, lo lắng, bận tâm. (biên soạn)
Danh từ
- Vòng, khoen. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to worry; to be concerned
- Danh từ loop; ring; hoop
Câu hỏi thường gặp
ห่วง nghĩa là gì?
ห่วง (động từ, danh từ) nghĩa là lo, lo lắng.
ห่วง đọc thế nào?
ห่วง đọc là hùuang (phiên âm có dấu thanh), RTGS huang; 1 âm tiết: hùuang (thanh thấp).